Các Bộ Phận Tiện CNC Bằng Nhôm
Tiện CNC Nhôm – Các Bộ Phận Gia Công CNC Nhôm Chất Lượng Cao Từ Trung Quốc
Nhôm là kim loại màu được sử dụng rộng rãi nhất và phạm vi ứng dụng của nó không ngừng mở rộng. Theo thống kê, có hơn 700.000 sản phẩm nhôm khác nhau. Các ngành như xây dựng, giao thông vận tải và hàng không vũ trụ đều có yêu cầu đa dạng đối với nhôm. Trong lĩnh vực tiện CNC, nhôm cũng là một vật liệu thiết yếu. Các đặc tính nhẹ, không từ tính, màu bạc, cùng với khả năng dễ dàng tạo hình thành nhiều dạng khác nhau, mang lại sự sáng tạo lớn hơn và mở ra nhiều khả năng hơn trong tiện CNC.
Các Bộ Phận Tiện CNC Bằng Nhôm Của BOS
Các bộ phận tiện CNC bằng nhôm được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực và nhu cầu về các bộ phận nhôm tiện CNC ngày càng tăng. Công ty TNHH Công Nghệ Chính Xác BOS là một trong những nhà cung cấp dịch vụ tiện CNC hàng đầu tại Trung Quốc cho các bộ phận bằng nhôm. Đội ngũ CNC chuyên nghiệp của chúng tôi tận tâm đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Bất kể độ phức tạp của các bộ phận nhôm, chúng tôi luôn cung cấp các sản phẩm chất lượng cao nhất hiện có trên thị trường.
Các ưu điểm và đặc tính của nhôm như sau:
- Mật Độ Thấp: Mật độ của nhôm xấp xỉ 2,7g/cm³, chỉ bằng khoảng một phần ba mật độ của thép.
- Tính Dẻo Cao: Nhôm có độ dẻo tuyệt vời và có thể dễ dàng tạo hình thành các sản phẩm khác nhau thông qua các phương pháp gia công áp lực như ép đùn và kéo giãn.
- Chống Ăn Mòn: Nhôm là một kim loại có điện tích âm cao. Một màng oxit bảo vệ tự nhiên hình thành trên bề mặt của nó hoặc trong quá trình oxy hóa anốt, mang lại khả năng chống ăn mòn tốt hơn nhiều so với thép.
- Dễ Dàng Tăng Cường: Mặc dù nhôm nguyên chất có độ bền thấp, nhưng nó có thể được tăng cường thông qua các quy trình như anốt hóa.
- Dễ Dàng Xử Lý Bề Mặt: Các phương pháp xử lý bề mặt có thể cải thiện hoặc thay đổi các đặc tính bề mặt của nhôm. Quy trình anốt hóa đã được thiết lập tốt, ổn định và được sử dụng rộng rãi trong gia công sản phẩm nhôm.
- Tính Dẫn Điện Tốt và Khả Năng Tái Chế: Độ dẫn điện của nhôm chỉ đứng sau đồng và nó có khả năng tái chế cao. Hiệu suất của nhôm không thay đổi sau khi tái chế, làm cho nó thân thiện với môi trường và bền vững. Tỷ lệ tái chế nhôm toàn cầu vượt quá 70%.
Tiện CNC cho Các Bộ Phận Vật Liệu Nhôm
Nhà Cung Cấp Phay CNC Đáng Tin Cậy cho Các Bộ Phận Nhôm Cao Cấp – Sản Xuất Tại
Nhôm 2024
Hợp kim nhôm 2024 thường được sử dụng trong hàng không vũ trụ, quân sự và các ứng dụng khác yêu cầu độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt. Nó được tăng cường bằng các nguyên tố hợp kim như đồng, magiê và mangan để cải thiện tính chất cơ học. Mặc dù hợp kim nhôm 2024 không bền bằng nhôm 7075, nhưng nó thường được chọn khi cần tỷ lệ độ bền trên trọng lượng cao. Hợp kim nhôm 2024 có thể xử lý nhiệt và không có từ tính.
| Khối lượng riêng (p) | Độ dẫn điện | Mô đun Young (E) | Độ giãn dài (ε) khi đứt |
| 2.78 g/cm³ (0.1 lb/in²) | 30% | 73 GPa (10.6 Msi) | 10-25% |
Nhôm 6061
Hợp kim nhôm được sử dụng phổ biến nhất trong dịch vụ gia công của chúng tôi là Nhôm 6061, một loại kim loại linh hoạt và dễ gia công. Nó có khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, không có từ tính và có thể xử lý nhiệt.
| Độ bền kéo,Giới hạn chảy (MPa) | Mô đun Young (E) | Khối lượng riêng (p) | Nhiệt dung riêng (c) | Độ giãn dài (ε) khi đứt |
| 124-290 MPa (18.0-42.1 ksi) | 68GPa (9,900 ksi) | 2,70 g/cm² | 897 J/(kg-K) | 12-25% |
Nhôm 6063
Nhôm AA6063 là hợp kim nhôm phổ biến, với magie và silic là các nguyên tố hợp kim chính. So với nhôm 6061, nhôm 6063 có khả năng chống ăn mòn và tính định hình tốt hơn. Nó không phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ bền cao nhưng có thể được sử dụng cho lan can ngoài trời và trang trí. Ưu điểm của nhôm 6063 gia công CNC là có thể xử lý nhiệt và không nhiễm từ.
| Khối lượng riêng (p) | Mô đun Young (E) | Độ bền kéo (ot) | Độ giãn dài (ε) khi đứt | Nhiệt dung riêng (c) |
| 2,69 g/cm3 | 68,3 GPa (9.910 ksi) | 145-186 MPa (21,0-27,0 ksi) | 18-33% | 900 J/kg*K |
Nhôm 5052
Hợp kim nhôm 5052 tương đối dễ hàn, với magie là nguyên tố hợp kim chính. Nó dễ định hình, có thể xử lý nhiệt và không nhiễm từ. Nó có khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, đặc biệt trong môi trường nước biển và phun muối, khiến nó trở thành vật liệu được lựa chọn cho các ứng dụng yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao trong kỹ thuật hàng hải (như bồn chứa tàu chở LNG). Khả năng chống nước mặn và phun muối của nó cho phép chịu được các thách thức của môi trường biển, đó là lý do nó được sử dụng rộng rãi trong các ngành hàng hải, đóng tàu và các ngành liên quan.
Các ứng dụng điển hình của hợp kim nhôm 5052 bao gồm hàng hải, hàng không vũ trụ, xây dựng, gia công tấm kim loại nói chung, bộ trao đổi nhiệt, đường ống và bồn chứa nhiên liệu, tấm sàn, đèn đường, thiết bị gia dụng, đinh tán và dây điện.
| Khối lượng riêng (p) | Điện trở suất khối (p) | Mô đun Young (E) | Độ giãn dài (e) khi đứt | Độ bền kéo,Giới hạn chảy (MPa) |
| 2,68 g/cm3 | 49,3-49,9 nOhm*m | 69,3 GPa | 7-27% | 195-290 MPa (28,3—42,1 ksi) |
Nhôm 7075
Hợp kim nhôm 7075 thường là lựa chọn thay thế có độ bền cao, độ cứng cao cho hợp kim nhôm 6061. Nó được sử dụng rộng rãi cho các bộ phận trong môi trường ứng suất cao. So với nhôm 6061, nhôm 7075 có khả năng chống ăn mòn thấp hơn một chút. Tuy nhiên, nhôm 7075 không nhiễm từ và có thể xử lý nhiệt.
| Khối lượng riêng (p) | Mô đun Young (E) | Độ bền kéo (ot) | Độ giãn dài (ε) khi đứt | Độ bền chảy tối đa |
| 2,81 g/cc (0,102 Ib/cu in) | 71,7 GPa (10.400 ksi) | 572 MPa (83,0 ksi) | 11% | 280 MPa (41 ksi) |